Mô tả sản phẩm
Miltefosine là gì?
Bột Miltefosinelà một thành phần dược phẩm có hoạt tính chống ký sinh trùng và kháng virus hiệu quả. Nó là một loại bột tinh thể màu trắng. Nó không hòa tan trong nước nhưng có thể hòa tan trong dung môi hữu cơ. Tên hóa học của nó là hexadecylphosphocholine, công thức hóa học của nó là C21H46NO4P và trọng lượng phân tử tương đối của nó là 407,57 g/mol. Số CAS của nó là 58066-85-6. Nó thuộc về lớp phospholipid.
Dưới đây là các ứng dụng và đặc điểm của nó trong các lĩnh vực khác nhau:
Thuốc chống sốt rét: Nó có thể ức chế hiệu quả sự phát triển và nhân lên của ký sinh trùng sốt rét trong cơ thể, khiến nó trở thành một phương pháp điều trị bệnh sốt rét tiềm năng. Nó được sử dụng rộng rãi để điều trị bệnh sốt rét, đặc biệt là chống lại các chủng sốt rét đa kháng thuốc.
Nhiễm trùng antitrichomonas: Nó thể hiện hoạt động diệt khuẩn mạnh mẽ chống lại Trichomonas vagis và Leishmania spp., là những ký sinh trùng đơn bào.
Chống HIV: Nó cũng đã được nghiên cứu như một loại thuốc để điều trị nhiễm virus gây suy giảm miễn dịch ở người. Nó có thể giảm tải lượng virus bằng cách ức chế sự nhân lên của virus và can thiệp vào vòng đời của nó.
Lịch sử phát triển của nó có thể bắt nguồn từ giữa những năm 1960. Dưới đây là một số cột mốc quan trọng trong quá trình phát triển:
Vào giữa-1960, các nhà khoa học Đức lần đầu tiên tổng hợp Miltefosine (khi đó được gọi là hexadecylphosphocholine) và bắt đầu nghiên cứu sơ bộ về nó.
Vào những năm 1990, người ta đã nhận thức được tiềm năng của nó trong việc chống lại nhiễm ký sinh trùng. Các thử nghiệm lâm sàng về nhiễm ký sinh trùng đã được bắt đầu và mang lại kết quả khả quan.
Năm 2002, nó trở thành loại thuốc uống đầu tiên điều trị bệnh leishmania, một bệnh nhiễm trùng da và niêm mạc do ký sinh trùng Leishmania gây ra. Kể từ đó, nó được coi là một loại thuốc chống ký sinh trùng quan trọng.
nó đã được nghiên cứu sâu hơn về tiềm năng của nó trong điều trị các bệnh nhiễm ký sinh trùng khác như bệnh trichomonas và sốt rét. Nó đã cho thấy hoạt động chống lại các ký sinh trùng này, bao gồm cả các chủng đa kháng thuốc.
Hơn nữa, trong những năm gần đây, nó đã được nghiên cứu để sử dụng trong điều trị nhiễm virus gây suy giảm miễn dịch ở người. Người ta tin rằng nó có tác dụng làm giảm tải lượng virus và có tiềm năng trở thành một ứng cử viên cho liệu pháp chống HIV.
Nhìn chung, nó có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Với nghiên cứu sâu hơn và thực hành lâm sàng, chúng ta có thể mong đợi được thấy nhiều khám phá và ứng dụng hơn trong tương lai.
Thông tin cơ bản:
|
Tên sản phẩm |
Miltefosine |
|
Tên khác |
Hexadecylphosphocholine |
|
CAS |
58066-85-6 |
|
MF |
C21H46NO4P |
|
MW |
407.57 |
|
EINECS |
622-572-6 |
|
Số MDL |
MFCD00133396 |
|
độ tinh khiết |
99% |
|
Sự ổn định |
Ổn định |
|
Ứng dụng |
Cấp y học & cấp nghiên cứu. |
|
đóng gói |
Theo yêu cầu của bạn |
|
Kho |
Nhiệt độ phòng. |
|
Công thức cấu tạo |
|
Tiêu chuẩn chất lượng:
|
Mặt hàng |
Thông số kỹ thuật |
Kết quả |
|
Vẻ bề ngoài |
Bột màu trắng nhạt đến trắng |
bột trắng |
|
Nhận dạng (bằng MS, IR, 1H-NMR,13C-NMR, 31P-NMR) |
Tương ứng với cấu trúc |
Phù hợp |
|
Nước (KF) |
NMT 5.0% |
4.4% |
|
PH của dung dịch 1% trong nước |
Giữa 4.0~8.0 |
5.4 |
|
Độ trong (1.0% trong H2O;1.0% trong metanol) |
Dung dịch trong suốt và không màu |
Phù hợp |
|
Chất liên quan (TLC) |
Choline clorua NMT 1.0% Tạp chất riêng lẻ khác NMT 1.0% Tổng tạp chất NMT 2.0% |
Phù hợp Phù hợp Phù hợp |
|
Xét nghiệm(HCLO4) |
98.0%~102,0% với chất khan |
99.6% |
|
Phần kết luận: |
Kết quả kiểm tra Phù hợp với tiêu chuẩn nội bộ |
|
Chỉ dành cho mục đích thương mại hoặc nghiên cứu, không cung cấp cho bất kỳ cá nhân nào!
Sự ổn định:
Bột Miltefosinetính ổn định đề cập đến tính ổn định hóa học và vật lý của nó trong các điều kiện cụ thể:
Nhạy cảm với ánh sáng: nó nhạy cảm với ánh sáng và dễ bị phân hủy khi tiếp xúc với ánh sáng. Vì vậy, cần tránh ánh nắng trực tiếp hoặc ánh sáng mạnh khác trong quá trình chuẩn bị, bảo quản và sử dụng.
Tính ổn định axit-bazơ: ổn định trong điều kiện axit và kiềm, nhưng nó có thể bị phân hủy trong môi trường axit hoặc kiềm cực cao
Độ ổn định độ ẩm: nó tương đối không ổn định trong môi trường ẩm ướt và có xu hướng hấp thụ độ ẩm và tạo thành tinh thể. Để duy trì độ ổn định, nên bảo quản và sử dụng trong hộp đựng khô ráo, tránh tiếp xúc với nơi có độ ẩm cao.
Độ ổn định nhiệt: Nó tương đối ổn định trong điều kiện nhiệt độ cao, nhưng nhiệt độ cực cao có thể gây ra sự xuống cấp của nó. Vì vậy, trong quá trình bảo quản và vận chuyển, điều quan trọng là tránh để sản phẩm tiếp xúc với nhiệt độ quá cao.
Kho:
Điều kiện bảo quản như sau:
Nhiệt độ: Nó nên được bảo quản trong phạm vi nhiệt độ được kiểm soát, thường được khuyến nghị ở mức 2 độ đến 8 độ trong điều kiện lạnh. Tránh nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp để tránh làm bột bị biến chất hoặc hư hỏng.
Ánh sáng: Nó nhạy cảm với ánh sáng và dễ bị phân hủy khi tiếp xúc với ánh sáng. vì vậy, nó phải được bảo quản trong các thùng chứa tránh ánh sáng và tránh ánh nắng trực tiếp.
Độ ẩm: Nó nhạy cảm với độ ẩm và có xu hướng hấp thụ độ ẩm và tạo thành tinh thể. Để duy trì sự ổn định của nó, hãy bảo quản nó trong môi trường khô ráo và sử dụng hộp kín để ngăn hơi ẩm xâm nhập.
Bao bì:Đặt nó trong các thùng chứa kín khí thích hợp để tránh ô nhiễm từ không khí, độ ẩm và các chất bên ngoài khác. Đảm bảo thùng chứa được đóng chặt và cố gắng giảm thiểu việc mở thường xuyên để giảm tiếp xúc với không khí và độ ẩm.
Xin lưu ý rằng những điều trên là khuyến nghị về điều kiện bảo quản chung và các yêu cầu bảo quản cụ thể có thể khác nhau tùy thuộc vào nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp sản phẩm. Vì vậy, tốt nhất bạn nên tham khảo hướng dẫn sử dụng sản phẩm hoặc tham khảo ý kiến của các chuyên gia có liên quan để có hướng dẫn bảo quản chính xác nhất trước khi sử dụng.
Đóng gói & vận chuyển
Đóng gói:
|
1 ~ 2kg |
|
|
2-10kg |
|
|
10-25kg |
|
Đang chuyển hàng:
|
Nhỏ hơn hoặc bằng 50kg |
Bằng cách chuyển phát nhanh đến cửa Fedex, DHL, UPS, TNT, EMS, v.v. Nhanh chóng và thuận tiện |
|
|
50kg ~ 200kg |
Bằng đường hàng không Nhanh và rẻ |
|
|
Lớn hơn hoặc bằng 200kg |
Bằng đường biển Cách rẻ nhất |
|
|
Hoặc theo yêu cầu của bạn để chọn cách rẻ nhất hoặc nhanh nhất. |
||
Chính sách thanh toán

Tại sao chọn Tây An Yihui?

Văn phòng kinh doanh, thiết bị sản xuất của công ty Xi 'an Yihui

Công ty Xi'an Yihui có khả năng nghiên cứu và phát triển cao

Thiết bị và công nghệ sản xuất tiên tiến của Công ty Xi 'an Yihui

Dịch vụ hậu mãi hoàn hảo
Tóm lại, với tư cách là mộtBột Miltefosinenhà sản xuất, chúng tôi sẽ cung cấp cho khách hàng api Miltefosine chất lượng cao và các dịch vụ chuyên nghiệp.
Chú phổ biến: bột miltefosine, nhà sản xuất, nhà cung cấp, nhà máy sản xuất bột miltefosine tại Trung Quốc


















